controlled substance

Học thuật
Thân thiện
controlled substance

A pharmacist carefully stores a controlled substance in a locked cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất bị kiểm soát: Một loại thuốc, hóa chất hoặc chất việc sở hữu, sản xuất, phân phối sử dụng bị luật pháp kiểm soát hoặc cấm đoán chặt chẽ, thường tiềm năng gây nghiện, lạm dụng hoặc nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Possession of a controlled substance without a prescription is a serious crime. (Việc sở hữu một chất bị kiểm soát không đơn thuốc một tội nghiêm trọng.)
    • The police seized a large quantity of controlled substances in the raid. (Cảnh sát đã thu giữ một số lượng lớn các chất bị kiểm soát trong cuộc đột kích.)
    • This medication is classified as a controlled substance due to its high potential for abuse. (Loại thuốc này được phân loại chất bị kiểm soát do tiềm năng lạm dụng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schedule I controlled substance": Chất bị kiểm soát thuộc nhóm I (thường những chất bị cấm hoàn toàn, không được công nhận cho mục đích y tế nguy lạm dụng cao).

    • Heroin is listed as a Schedule I controlled substance. (Heroin được liệt kê chất bị kiểm soát thuộc nhóm I.)
  • "Prescription for a controlled substance": Đơn thuốc cho một chất bị kiểm soát (chỉ được cấp bởi chuyên gia y tế giấy phép phải tuân theo các quy định đặc biệt).

    • Doctors must follow strict guidelines when writing a prescription for a controlled substance. (Các bác sĩ phải tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt khi đơn cho một chất bị kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Controlled drug (n): Thuốc bị kiểm soát (cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc pháp ).
  • Illicit substance (n): Chất bất hợp pháp (nhấn mạnh vào tính bất hợp pháp, có thể trùng với chất bị kiểm soát).
  • Scheduled drug (n): Thuốc thuộc danh mục kiểm soát (nhấn mạnh vào việc được xếp vào một nhóm/hạng mục cụ thể trong luật).
Từ đồng nghĩa
  • Illegal drug: Thuốc/Dược phẩm bất hợp pháp.
  • Regulated drug: Thuốc/Dược phẩm bị quy định chặt chẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "controlled substance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "controlled substance")

controlled substance

A pharmacist carefully stores a controlled substance in a locked cabinet.

Noun
  1. thuốc chứa chất nha phiến thuộc loại thuốc kiểm soát